brodmann's area

brodmann's area

A scientist points to Brodmann's area on a large brain diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Brodmann's area một thuật ngữ chuyên ngành thần kinh học, chỉ một vùng cụ thể trên vỏ não (cerebral cortex) được xác định phân loại dựa trên cấu trúc tế bào thần kinh (cytoarchitecture) của . Các vùng này được đặt tên theo nhà giải phẫu học người Đức Korbinian Brodmann, người đã lập bản đồ vỏ não thành 52 khu vực riêng biệt vào đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Vùng Brodmann số 4 được gọi là vỏ não vận động chính, chịu trách nhiệm cho các cử động tự nguyện.)
  • (Tổn thương vùng Brodmann số 44 45 có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ Broca, một rối loạn ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Brodmann's area mapping: quá trình xác định phân loại các vùng vỏ não dựa trên cấu trúc tế bào, thường được sử dụng trong nghiên cứu thần kinh học phẫu thuật thần kinh.
    • Modern neuroimaging techniques often reference Brodmann's area mapping to correlate brain activity with specific functions. (Các kỹ thuật chụp ảnh thần kinh hiện đại thường tham chiếu đến bản đồ vùng Brodmann để liên kết hoạt động não với các chức năng cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Vùng Brodmann (Brodmann's area): tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
  • Bản đồ Brodmann (Brodmann map): bản đồ toàn bộ các vùng Brodmann trên vỏ não.
  • Cytoarchitecture (cấu trúc tế bào): cơ sở để phân loại các vùng Brodmann.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng vỏ não Brodmann: cách gọi khác, nhấn mạnh vị trí trên vỏ não.
  • Khu vực Brodmann: thuật ngữ thay thế, thường dùng trong các tài liệu phổ thông.
Các cụm từ liên quan
  • Brodmann's area classification: phân loại các vùng Brodmann.

    • The Brodmann's area classification system is still widely used in neuroscience. (Hệ thống phân loại vùng Brodmann vẫn được sử dụng rộng rãi trong khoa học thần kinh.)
  • Brodmann's area number: số hiệu của từng vùng Brodmann ( dụ: area 17, area 22).

    • Brodmann's area number 17 corresponds to the primary visual cortex. (Vùng Brodmann số 17 tương ứng với vỏ não thị giác chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này, đây một khái niệm khoa học chuyên ngành.